menu_book
見出し語検索結果 "hồi hộp" (1件)
hồi hộp
日本語
形わくわくする
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
swap_horiz
類語検索結果 "hồi hộp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hồi hộp" (2件)
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)